Ngáy to, thức giấc nhiều lần, buồn ngủ ban ngày hoặc có hành vi bất thường khi ngủ thường khó đánh giá chỉ bằng lời kể. Khi cần quan sát đồng thời hoạt động não, hô hấp, tim mạch và vận động, lúc này có thể chỉ định áp dụng phương pháp đo đa ký giấc ngủ.
Cố vấn chuyên môn TS. BS Nguyễn Thị Minh Thu – Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an
- Giai đoạn REM trong giấc ngủ: Đặc điểm và vai trò
- Nằm mơ nhiều khi ngủ có phải giấc ngủ kém?
- Buồn ngủ sau khi ăn nguyên nhân do đâu?
Đo đa ký giấc ngủ ghi nhận những gì?
Tên “đa ký” thể hiện việc nhiều tín hiệu được ghi cùng lúc. Nhờ đó, bác sĩ có thể đối chiếu một lần giảm oxy với giai đoạn ngủ, ngưng thở, thức giấc ngắn và nhịp tim.
Điện não đồ giúp phân biệt lúc thức với các giai đoạn NREM và REM. Điện nhãn đồ ghi chuyển động mắt, còn điện cơ vùng cằm và chân đánh giá trương lực cơ cùng cử động chi. Hệ thống hô hấp theo dõi luồng khí qua mũi miệng, cử động lồng ngực và bụng, tiếng ngáy, tư thế ngủ và độ bão hòa oxy. Nhịp tim được ghi bằng điện tâm đồ hoặc cảm biến phù hợp.
Camera và âm thanh có thể giúp đối chiếu tín hiệu với hành vi như ngồi dậy, vung tay hoặc phát âm, hỗ trợ phân biệt rối loạn hành vi REM với mộng du và cơn vận động bất thường.

Các đối tượng áp dụng phương pháp?
Đo đa ký giấc ngủ không dành cho mọi người ngủ kém. Chỉ định được cân nhắc theo triệu chứng, bệnh nền và rối loạn giấc ngủ đang nghi ngờ. Trường hợp phổ biến nhất là đánh giá rối loạn hô hấp khi ngủ, nhất là khi người bệnh ngáy lớn, được quan sát thấy ngừng thở, thở hổn hển, đau đầu buổi sáng hoặc buồn ngủ ban ngày.
Xét nghiệm còn được dùng khi có cử động chân lặp lại, hành động theo giấc mơ hoặc sự kiện cần phân biệt với cơn động kinh về đêm. Với người buồn ngủ quá mức, một đêm đa ký có thể được thực hiện trước nghiệm pháp đo độ trễ giấc ngủ nhiều lần để hỗ trợ đánh giá chứng ngủ rũ.
Mất ngủ kéo dài đơn thuần thường được chẩn đoán chủ yếu qua bệnh sử và nhật ký giấc ngủ. Đa ký được cân nhắc khi mất ngủ đi cùng ngáy, nghi ngờ ngưng thở, vận động chân bất thường hoặc hành vi lạ trong đêm.
Quy trình theo dõi giấc ngủ trong đêm
Người bệnh thường đến trung tâm giấc ngủ vào buổi tối, gần giờ ngủ quen thuộc. Kỹ thuật viên giải thích quy trình rồi gắn cảm biến lên da đầu, quanh mắt, cằm, ngực, chân và đầu ngón tay. Đai mềm quanh ngực và bụng ghi nỗ lực hô hấp; cảm biến gần mũi đo luồng khí.
Các dây dẫn đủ dài để người bệnh trở mình. Kỹ thuật viên theo dõi chất lượng tín hiệu và hỗ trợ khi cần đi lại hoặc chỉnh cảm biến.
Ở một số người nghi ngờ chứng ngưng thở khi ngủ, bác sĩ có thể chỉ định nghiên cứu chia đêm: phần đầu chẩn đoán, phần sau thử máy áp lực dương nếu đáp ứng tiêu chí. Nhiều trường hợp vẫn cần một đêm chỉnh áp lực riêng. Buổi sáng, cảm biến được tháo. Kỹ thuật viên chấm các giai đoạn ngủ và sự kiện, sau đó bác sĩ đối chiếu với triệu chứng để lập báo cáo.

Các bước cần chuẩn bị trước khi thực hiện
Trước khi tiến hành bất cứ nội dung thực hiện nào, người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng. Thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc kích thích và một số thuốc khác có thể ảnh hưởng hô hấp hoặc cấu trúc giấc ngủ. Không tự ý ngưng thuốc nếu chưa được hướng dẫn.
- Thông thường nên tránh rượu trong ngày đo, hạn chế caffeine từ buổi chiều và không ngủ trưa nếu đơn vị giấc ngủ yêu cầu.
- Trước khi đến, nên tắm gội sạch nhưng không bôi dầu dưỡng, gel tóc, keo xịt, kem hoặc trang điểm tại vị trí gắn điện cực.
- Nên mang quần áo ngủ thoải mái và báo trước nếu dị ứng băng dính, cần hỗ trợ di chuyển hoặc làm ca đêm.
Đánh giá ý nghĩa các chỉ số
Bản kết quả đo đa ký giấc ngủ có nhiều số liệu, nhưng không nên đọc từng con số tách rời. Một chỉ số bất thường nhẹ chưa chắc đồng nghĩa với bệnh nặng, còn kết quả gần bình thường chưa chắc giải thích hết triệu chứng.
Cấu trúc giấc ngủ
Báo cáo thường ghi tổng thời gian theo dõi, tổng thời gian ngủ, thời gian bắt đầu ngủ, thời gian vào REM và hiệu quả giấc ngủ. Tỷ lệ N1, N2, N3 và REM phản ánh cấu trúc đêm ngủ. Ngủ ít hơn do môi trường lạ không nhất thiết làm mất giá trị xét nghiệm nếu dữ liệu vẫn đủ.
Thời gian bắt đầu ngủ cho biết khoảng thời gian từ khi tắt đèn đến lúc người bệnh thực sự bước vào giấc ngủ. Hiệu quả giấc ngủ được tính dựa trên tương quan giữa tổng thời gian ngủ và thời gian nằm trên giường. Chỉ số thấp có thể xuất hiện khi người bệnh khó vào giấc, tỉnh nhiều lần hoặc thức kéo dài giữa đêm.
Hô hấp và oxy máu
Chỉ số ngưng thở – giảm thở AHI cho biết số lần ngưng thở hoặc giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ. Ở người lớn, AHI thường được phân nhóm nhẹ, vừa và nặng. Vẫn cần xem mức oxy thấp nhất, thức giấc ngắn, triệu chứng và bệnh đồng mắc.
Kết quả cũng có thể cho biết sự kiện hô hấp tăng khi nằm ngửa hay trong REM. Thông tin này giúp đánh giá đầy đủ hơn so với chỉ nhìn vào AHI.
Một số người có AHI không quá cao nhưng oxy máu giảm sâu hoặc thời gian giảm oxy kéo dài. Ngược lại, người khác có nhiều sự kiện hô hấp ngắn nhưng mức oxy không giảm nhiều. Hai trường hợp này có thể gây ảnh hưởng khác nhau và cần được đánh giá trong toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

Thức giấc ngắn và vận động chi
Chỉ số thức giấc ngắn phản ánh số lần giấc ngủ bị gián đoạn dù người bệnh không nhớ đã tỉnh. Chỉ số vận động chi định kỳ cho biết tần suất cử động chân lặp lại; ý nghĩa còn phụ thuộc việc chúng có gây thức giấc hay không.
Các lần thức giấc ngắn có thể kéo dài chỉ vài giây nhưng vẫn làm cấu trúc giấc ngủ bị chia nhỏ. Nếu xảy ra nhiều lần, người bệnh có thể ngủ đủ số giờ nhưng sáng dậy vẫn mệt, đau đầu, giảm tập trung hoặc buồn ngủ ban ngày.
Hoạt động cơ trong REM
Ở người có hành động theo giấc mơ, điện cơ và video giúp xác định trương lực cơ có còn tồn tại trong REM hay không. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá rối loạn hành vi giấc ngủ REM và phân biệt với mộng du, ác mộng hoặc một số cơn vận động bất thường.
Trong REM bình thường, phần lớn cơ giữ tư thế ở tay và chân giảm hoạt động. Khi cơ chế này không được duy trì đầy đủ, người ngủ có thể vung tay, đá chân hoặc thực hiện động tác liên quan đến nội dung giấc mơ. Tuy nhiên, chẩn đoán không chỉ dựa vào một đoạn video mà cần kết hợp tín hiệu điện cơ, giai đoạn ngủ và bệnh sử.
Những lo lắng thường gặp khi đo đa ký giấc ngủ
Ngủ chậm hoặc thức nhiều hơn khi gắn cảm biến có thể xảy ra, nhưng không nhất thiết làm đêm đo mất giá trị nếu dữ liệu đủ chất lượng. Dưới đây là một số lo lắng mà nhiều người mắc phải.
- Cảm giác khi đo: Đo đa ký giấc ngủ không gây đau và không truyền dòng điện vào cơ thể. Khó chịu thường gặp là cảm giác vướng dây hoặc kích ứng nhẹ tại vị trí dán cảm biến. Người bệnh vẫn có thể xoay trở và liên hệ với kỹ thuật viên khi cần hỗ trợ.
- Độ nhận cảm biến: Nhiều cảm biến không phát điện để kích thích não, tim hoặc cơ mà chỉ nhận qua cơ thể. Camera và micro được sử dụng nhằm đối chiếu hành vi với dữ liệu sinh lý.
- Giới hạn khi đo: Một đêm đo có giới hạn vì tư thế ngủ, thuốc và mức độ ngưng thở có thể thay đổi. Nếu kết quả không phù hợp với triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm khác hoặc lặp lại.

Đo đa ký giấc ngủ ghi đồng thời hoạt động não, mắt, cơ, tim, hô hấp, oxy máu và vận động khi ngủ. Phương pháp này giúp đánh giá rối loạn hô hấp, vận động chi, hành vi bất thường trong REM và nhiều nguyên nhân làm giấc ngủ bị gián đoạn. Để kết quả có giá trị, người bệnh cần chuẩn bị đúng hướng dẫn, cung cấp đầy đủ thuốc đang dùng và duy trì giờ ngủ gần với thói quen thường ngày.
Nếu bạn cần được tư vấn thêm về tình trạng sức khỏe hoặc tìm sản phẩm hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ tổng đài miễn cước 1800 2295 hoặc truy cập website của Dược phẩm Tuệ Tĩnh để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích khác.








