Khi nhận kết quả đo giấc ngủ, nhiều người chú ý ngay đến chỉ số AHI vì đây là con số thường được dùng để đánh giá mức độ ngưng thở khi ngủ. AHI càng cao, số lần hô hấp bị gián đoạn trung bình trong mỗi giờ ngủ càng nhiều. Tuy nhiên, chỉ nhìn vào một con số rồi tự kết luận bệnh nhẹ hay nặng có thể khiến người đọc hiểu chưa đầy đủ.
Cố vấn chuyên môn TS. BS Nguyễn Thị Minh Thu – Trưởng khoa Khám bệnh, Bệnh viện Y học cổ truyền Bộ Công an.
- Hiệu ứng Dunning-Kruger là gì? Vì sao ít hiểu biết lại dễ tự tin?
- Dấu hiệu chủ nghĩa khắc kỷ: Nhận biết tinh thần vững vàng
- Liệu pháp Đảo ngược thói quen (HRT) là gì?
AHI trên phiếu đo ngủ nói lên điều gì?
AHI là viết tắt của Apnea–Hypopnea Index, nghĩa là chỉ số ngưng thở – giảm thở. Con số này được tính bằng tổng số lần ngưng thở và giảm thở, chia cho tổng số giờ người bệnh thực sự ngủ.
Ngưng thở là lúc luồng khí qua đường thở giảm rất mạnh hoặc ngừng trong một khoảng thời gian nhất định. Giảm thở là khi luồng khí không ngừng hoàn toàn nhưng giảm đủ mức, thường đi kèm giảm oxy máu hoặc một lần thức giấc ngắn. Các sự kiện được chấm theo tiêu chuẩn của xét nghiệm giấc ngủ, không chỉ dựa vào tiếng ngáy.

Ví dụ, chỉ số AHI bằng 12 nghĩa là trong mỗi giờ ngủ, người bệnh có trung bình khoảng 12 lần hô hấp bị ngừng hoặc giảm đáng kể. Các sự kiện có thể tập trung nhiều khi nằm ngửa hoặc trong giai đoạn REM.
Cách tính bằng ví dụ cụ thể
Giả sử một người ngủ thực tế sáu giờ trong đêm đo và có tổng cộng 90 lần ngưng thở hoặc giảm thở:
Chỉ số AHI = 90 sự kiện ÷ 6 giờ ngủ = 15 sự kiện mỗi giờ.
Điểm quan trọng nằm ở số giờ ngủ thực tế. Trong đo đa ký giấc ngủ, sóng não giúp xác định người bệnh đã ngủ bao lâu. Nếu chỉ dùng thời gian nằm trên giường, kết quả có thể thấp hơn thực tế, nhất là ở người khó ngủ hoặc thức nhiều.
Một số thiết bị kiểm tra tại nhà không đo sóng não nên dùng thời gian ghi thay cho tổng thời gian ngủ. Báo cáo khi đó có thể ghi chỉ số sự kiện hô hấp, thường viết là REI. REI và AHI có cách tính gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Các mức AHI ở người lớn
Trong thực hành lâm sàng, kết quả ở người trưởng thành thường được phân loại như sau:
- Dưới 5 lần/giờ: thường trong giới hạn bình thường.
- Từ 5 đến dưới 15 lần/giờ: mức nhẹ.
- Từ 15 đến dưới 30 lần/giờ: mức trung bình.
- Từ 30 lần/giờ trở lên: mức nặng.
Các ngưỡng trên chủ yếu áp dụng cho người lớn. Trẻ em được đánh giá theo tiêu chuẩn khác và chỉ số thấp hơn cũng có thể bất thường, vì vậy không nên dùng bảng dành cho người trưởng thành để tự đọc kết quả của trẻ.
Người có kết quả từ 5 đến dưới 15 nhưng buồn ngủ nhiều, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc giảm oxy rõ vẫn cần được đánh giá kỹ. Quyết định xử trí không dựa duy nhất vào việc con số nằm ở nhóm nào.

Vì sao cùng AHI nhưng ảnh hưởng khác nhau?
Chỉ số AHI đếm số sự kiện hô hấp nhưng không mô tả đầy đủ độ dài và mức tác động của từng sự kiện. Hai người cùng có AHI bằng 20 có thể trải qua hai đêm rất khác nhau.
Một người có nhiều lần giảm thở ngắn, oxy máu giảm ít và phục hồi nhanh. Người khác có những lần ngưng thở dài hơn, oxy giảm sâu, nhịp tim dao động và giấc ngủ bị phân mảnh nhiều. Vì vậy, báo cáo thường cần được đọc cùng:
- Mức oxy thấp nhất và thời gian oxy ở mức thấp.
- Chỉ số giảm oxy ODI.
- Số lần thức giấc ngắn.
- AHI khi nằm ngửa và trong giai đoạn REM.
- Loại sự kiện tắc nghẽn, trung ương hay hỗn hợp.
- Triệu chứng ban ngày và bệnh nền.
Những yếu tố làm AHI dao động
Chỉ số AHI có thể thay đổi giữa các đêm. Kết quả thường cao hơn khi người bệnh uống rượu, nghẹt mũi, dùng thuốc an thần hoặc nằm ngửa lâu. Ở một số người, sự kiện hô hấp tập trung trong REM.
Cân nặng, bệnh hô hấp và mức thiếu ngủ trước đó cũng ảnh hưởng. Một đêm tại phòng xét nghiệm có thể khác thói quen ở nhà. Nếu nguy cơ ngưng thở khi ngủ vẫn cao nhưng xét nghiệm tại nhà âm tính, có thể cân nhắc đánh giá thêm.
Đo tại nhà và đo đa ký khác nhau thế nào?
Đo đa ký giấc ngủ ghi sóng não, chuyển động mắt, hoạt động cơ, hô hấp, oxy và nhịp tim. Nhờ sóng não, hệ thống biết chính xác thời gian ngủ để tính chỉ số AHI.

Kiểm tra tại nhà đơn giản hơn, thường theo dõi luồng khí, nỗ lực hô hấp, nhịp tim và oxy máu. Nhiều thiết bị không xác định chính xác lúc người dùng thức hay ngủ. Nếu đeo máy tám giờ nhưng chỉ ngủ sáu giờ, tổng số sự kiện có thể bị chia cho khoảng thời gian dài hơn và làm mức độ bị đánh giá thấp.
Kiểm tra tại nhà vẫn có giá trị ở một số người trưởng thành có nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn rõ. Tuy nhiên, lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên chỉ định.
AHI trên máy CPAP có ý nghĩa gì?
Nhiều máy áp lực dương đường thở hiển thị chỉ số AHI sau mỗi đêm. Đây là số sự kiện thiết bị ước tính trong thời gian sử dụng máy, giúp theo dõi xu hướng điều trị. Con số này không hoàn toàn tương đương kết quả đo đa ký vì máy dùng thuật toán riêng.
Nếu chỉ số tăng, nguyên nhân có thể là rò khí ở mặt nạ, thời gian sử dụng chưa đủ, ngủ ngửa, uống rượu, nghẹt mũi hoặc áp lực chưa phù hợp. Người dùng không nên tự thay đổi áp lực dựa trên một đêm mà cần xem xu hướng nhiều ngày, mức rò khí và cảm giác ban ngày.
AHI giảm là tín hiệu tích cực, nhưng hiệu quả điều trị còn thể hiện ở giấc ngủ liền mạch và sự tỉnh táo ban ngày.
Cách đọc kết quả đầy đủ hơn
Khi nhận báo cáo, trước tiên hãy xác định loại xét nghiệm và tổng thời gian ngủ thực tế. Sau đó xem AHI tổng, kết quả khi nằm ngửa, AHI trong REM, mức oxy thấp nhất và loại sự kiện hô hấp.
Hướng xử trí phụ thuộc mức độ, triệu chứng, cấu trúc đường thở, cân nặng và bệnh nền. Các biện pháp có thể gồm kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu, điều chỉnh tư thế ngủ, điều trị nghẹt mũi, dụng cụ đưa hàm dưới, máy áp lực dương hoặc can thiệp chuyên khoa trong trường hợp phù hợp.
Không nên dùng chỉ số AHI để tự chọn máy, tự tăng áp lực hoặc cho rằng chỉ cần giảm ngáy là đã kiểm soát được bệnh. Tiếng ngáy có thể giảm nhưng sự kiện hô hấp vẫn còn; ngược lại, một số người ít ngáy vẫn có ngưng thở khi ngủ.
Những hiểu nhầm thường gặp về chỉ số
- AHI dưới 5 nghĩa là không có vấn đề: Con số này chỉ phản ánh ngưng thở và giảm thở. Người bệnh vẫn có thể vận động chân hoặc rối loạn giấc ngủ.
- Mức nhẹ không ảnh hưởng: Buồn ngủ khi lái xe, tăng huyết áp hoặc giảm oxy rõ đều cần được chú ý dù kết quả được xếp mức nhẹ.
- AHI cao luôn do thừa cân: Thừa cân là yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc hàm mặt, amidan, tuổi, tư thế ngủ, rượu và thuốc cũng có thể góp phần.
- Đồng hồ thông minh có thể thay xét nghiệm: Thiết bị đeo chỉ cung cấp dữ liệu tham khảo và không đủ để xác định AHI chính xác.

Chỉ số AHI cho biết số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong mỗi giờ ngủ. Ở người lớn, mức dưới 5 thường được xem là bình thường; từ 5 đến dưới 15 là nhẹ, từ 15 đến dưới 30 là trung bình và từ 30 trở lên là nặng. Tuy nhiên, chỉ số AHI không nên được đọc tách rời. Mức giảm oxy, thời gian mỗi sự kiện, tư thế ngủ, giai đoạn REM, triệu chứng ban ngày và bệnh nền đều góp phần quyết định mức ảnh hưởng.
Nếu bạn cần được tư vấn thêm về tình trạng sức khỏe hoặc tìm sản phẩm hỗ trợ phù hợp, vui lòng liên hệ tổng đài miễn cước 1800 2295 hoặc truy cập website của Dược phẩm Tuệ Tĩnh để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích khác.








